Từ vựng

サービス業 (サービスぎょう, saabisugyou) nghĩa là gì?

サービス業 (サービスぎょう, saabisugyou) trong tiếng Nhật nghĩa là ngành dịch vụ, lĩnh vực kinh doanh dịch vụ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcサービスぎょう
Romajisaabisugyou
Từ loạidanh từ
サービスぎょう
saabisugyou

ngành dịch vụ, lĩnh vực kinh doanh dịch vụ

  1. 1danh từ ngành dịch vụ, lĩnh vực kinh doanh dịch vụservice industry; service sector

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.