Từ vựng

コンピュータ (konpyuuta) nghĩa là gì?

コンピュータ trong tiếng Nhật nghĩa là máy tính, máy vi tính.

Thông tin tra cứu
Cách đọcコンピュータ
Romajikonpyuuta
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
コンピュータ
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkonpyuuta

máy tính, máy vi tính

  1. 1danh từ computer

Câu ví dụ

  • Máy tính của công ty bị hỏng rồi.

  • Anh trai tôi làm ở một công ty máy tính.

Còn viết: コンピューター

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.