Từ vựng

コロナ禍 (コロナか, koronaka) nghĩa là gì?

コロナ禍 (コロナか, koronaka) trong tiếng Nhật nghĩa là đại dịch COVID-19, cuộc khủng hoảng do dịch bệnh corona gây ra.

Thông tin tra cứu
Cách đọcコロナか
Romajikoronaka
Từ loạidanh từ
コロナか
koronaka

đại dịch COVID-19, cuộc khủng hoảng do dịch bệnh corona gây ra

  1. 1danh từ đại dịch COVID-19, cuộc khủng hoảng do dịch bệnh corona gây raCOVID-19 pandemic; coronavirus crisis; COVID-19 crisis

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.