Từ vựng

ギター (gitaa) nghĩa là gì?

ギター trong tiếng Nhật nghĩa là đàn guitar.

Thông tin tra cứu
Cách đọcギター
Romajigitaa
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
ギター
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggitaa

đàn guitar

GenkiGenki 9
  1. 1danh từ guitar

Câu ví dụ

  • Tôi chơi đàn guitar.

  • Tôi muốn có cây đàn guitar mới.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.