Từ vựng

カーテン (kaaten) nghĩa là gì?

カーテン trong tiếng Nhật nghĩa là rèm cửa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcカーテン
Romajikaaten
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
カーテン
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkaaten

rèm cửa

GenkiGenki 18
  1. 1danh từ curtain; curtains

Câu ví dụ

  • Buổi sáng tôi mở rèm cửa.

  • Rèm cửa mới của phòng có màu xanh.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.