Từ vựng

カメラマン (kameraman) nghĩa là gì?

カメラマン trong tiếng Nhật nghĩa là nhiếp ảnh gia, quay phim.

Thông tin tra cứu
Cách đọcカメラマン
Romajikameraman
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
カメラマン
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkameraman

nhiếp ảnh gia, quay phim

  1. 1danh từ thợ chụp ảnh, nhiếp ảnh giaphotographer
  2. 2danh từ người quay phim, quay phim viêncameraman; camera operator; cinematographer

Câu ví dụ

  • Anh ấy là nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp.

  • Nhiếp ảnh gia đã chụp lại quang cảnh buổi lễ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.