Từ vựng

カムバック (kamubakku) nghĩa là gì?

カムバック trong tiếng Nhật nghĩa là sự trở lại, tái xuất.

Thông tin tra cứu
Cách đọcカムバック
Romajikamubakku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
カムバック
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkamubakku

sự trở lại, tái xuất

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ comeback

Câu ví dụ

  • Anh ấy đã tái xuất sau khi giải nghệ.

  • Anh ấy đã có một cuộc trở lại ngoạn mục.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.