Từ vựng

カット (katto) nghĩa là gì?

カット trong tiếng Nhật nghĩa là cắt, cắt giảm; kiểu tóc, cảnh quay.

Thông tin tra cứu
Cách đọcカット
Romajikatto
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
カット
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkatto

cắt, cắt giảm; kiểu tóc, cảnh quay

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ cắt, sự cắtcut; cutting
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ lược bỏ, cắt giảm, bỏ bớtomission; cutting; reduction
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tha động từ cắt tóc, kiểu cắt tóchaircut
  4. 4danh từ cảnh quay liền mạch (trong phim, chương trình truyền hình)(continuous) shot (in a film or TV show)
  5. 5danh từ hình minh hoạ (trong sách, báo)illustration (in a book, newspaper, etc.); cut

Câu ví dụ

  • Tôi đã cắt tóc ngắn.

  • Cảnh đó đã bị cắt khỏi bộ phim.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.