Từ vựng

オーバー (oobaa) nghĩa là gì?

オーバー trong tiếng Nhật nghĩa là áo khoác ngoài; vượt quá, quá đà.

Thông tin tra cứu
Cách đọcオーバー
Romajioobaa
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
オーバー
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngoobaa

áo khoác ngoài; vượt quá, quá đà

  1. 1danh từ (viết tắt) áo khoác ngoàiovercoat
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ vượt quá, quá mức, vượt ngưỡngexceeding; going over; going beyond
  3. 3tính từ -na làm quá, phóng đại, khoa trươngexaggerated; overdone; over the top
  4. 4danh từ (viết tắt, golf) trên par, quá số gậy chuẩnover par
  5. 5danh từ (nhiếp ảnh) dư sáng, cháy sángoverexposure

Câu ví dụ

  • Vì lạnh nên tôi mặc áo khoác ngoài.

  • Câu chuyện của anh ấy hơi quá đà nhỉ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.