Từ vựng

オリエンテーション (orienteeshon) nghĩa là gì?

オリエンテーション trong tiếng Nhật nghĩa là buổi định hướng, hướng dẫn nhập môn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcオリエンテーション
Romajiorienteeshon
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
オリエンテーション
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngorienteeshon

buổi định hướng, hướng dẫn nhập môn

  1. 1danh từ orientation

Câu ví dụ

  • Ngày mai tôi sẽ tham dự buổi định hướng của công ty.

  • Có buổi định hướng dành cho tân sinh viên.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.