Từ vựng
エッフェル塔 (エッフェルとう, effyerutou) nghĩa là gì?
エッフェル塔 (エッフェルとう, effyerutou) trong tiếng Nhật nghĩa là tháp Eiffel.
| Cách đọc | エッフェルとう |
|---|---|
| Romaji | effyerutou |
| Từ loại | danh từ |
エッフェル塔エッフェルとう
effyerutou
tháp Eiffel
- 1danh từ tháp EiffelEiffel Tower
Từ vựng
エッフェル塔 (エッフェルとう, effyerutou) trong tiếng Nhật nghĩa là tháp Eiffel.
| Cách đọc | エッフェルとう |
|---|---|
| Romaji | effyerutou |
| Từ loại | danh từ |
tháp Eiffel