Từ vựng

エッフェル塔 (エッフェルとう, effyerutou) nghĩa là gì?

エッフェル塔 (エッフェルとう, effyerutou) trong tiếng Nhật nghĩa là tháp Eiffel.

Thông tin tra cứu
Cách đọcエッフェルとう
Romajieffyerutou
Từ loạidanh từ
エッフェルとう
effyerutou

tháp Eiffel

  1. 1danh từ tháp EiffelEiffel Tower

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.