Từ vựng

インフォメーション (infuomeeshon) nghĩa là gì?

インフォメーション trong tiếng Nhật nghĩa là thông tin; quầy thông tin.

Thông tin tra cứu
Cách đọcインフォメーション
Romajiinfuomeeshon
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
インフォメーション
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnginfuomeeshon

thông tin; quầy thông tin

  1. 1danh từ information

Câu ví dụ

  • Tôi đã hỏi ở quầy thông tin nhà ga.

  • Tôi muốn thu thập thông tin chi tiết.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.