Từ vựng

インテリ (interi) nghĩa là gì?

インテリ trong tiếng Nhật nghĩa là trí thức, người có học.

Thông tin tra cứu
Cách đọcインテリ
Romajiinteri
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
インテリ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnginteri

trí thức, người có học

  1. 1danh từ (viết tắt) trí thức, người có họcintellectual; educated person
  2. 2danh từ (viết tắt) tầng lớp trí thứcintelligentsia

Câu ví dụ

  • Gia đình đó toàn người có học.

  • Anh ấy nói chuyện có vẻ như người trí thức.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.