Từ vựng

インターフォン (intaafuon) nghĩa là gì?

インターフォン trong tiếng Nhật nghĩa là điện thoại nội bộ, bộ đàm cửa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcインターフォン
Romajiintaafuon
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
インターフォン
N1 · ước tính theo khung JLPTintaafuon

điện thoại nội bộ, bộ đàm cửa

Câu ví dụ

  • Chuông cửa đã reo.

  • Tôi đã tiếp khách qua bộ đàm cửa.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.