Từ vựng

アルバイト (arubaito) nghĩa là gì?

アルバイト trong tiếng Nhật nghĩa là việc làm thêm, làm bán thời gian.

Thông tin tra cứu
Cách đọcアルバイト
Romajiarubaito
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
アルバイト
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngarubaito

việc làm thêm, làm bán thời gian

GenkiGenki 4
  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ việc làm thêm, việc bán thời gianpart-time job; side job
  2. 2danh từ người làm thêm, nhân viên bán thời gianpart-time worker

Câu ví dụ

  • Tôi làm thêm ba ngày một tuần.

  • Em trai tôi đã bắt đầu làm thêm ở cửa hàng tiện lợi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.