Từ vựng

アパート (apaato) nghĩa là gì?

アパート trong tiếng Nhật nghĩa là căn hộ chung cư.

Thông tin tra cứu
Cách đọcアパート
Romajiapaato
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
アパート
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngapaato

căn hộ chung cư

GenkiGenki 7
  1. 1danh từ (viết tắt) chung cư, khu nhà cho thuêapartment building; apartment block; apartment house
  2. 2danh từ (viết tắt) căn hộapartment

Câu ví dụ

  • Căn hộ đó thì mới.

  • Tôi sống trong căn hộ chung cư.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.