Từ vựng

わんわん nghĩa là gì?

わんわん trong tiếng Nhật nghĩa là gâu gâu (tiếng chó sủa); òa lên khóc nức nở (trẻ con khóc to).

Thông tin tra cứu
Cách đọcわんわん
わんわん
TOPICS

gâu gâu (tiếng chó sủa); òa lên khóc nức nở (trẻ con khóc to)

Câu ví dụ

  • Khi người lạ đến gần, chú chó nhà bên cạnh sủa gâu gâu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.