Từ vựng
わんわん nghĩa là gì?
わんわん trong tiếng Nhật nghĩa là gâu gâu (tiếng chó sủa); òa lên khóc nức nở (trẻ con khóc to).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | わんわん |
|---|
TOPICS
gâu gâu (tiếng chó sủa); òa lên khóc nức nở (trẻ con khóc to)
Câu ví dụ
知らない人が近づくと、隣の犬がわんわんと吠えた。
Khi người lạ đến gần, chú chó nhà bên cạnh sủa gâu gâu.