Từ vựng
より (yori) nghĩa là gì?
より trong tiếng Nhật nghĩa là sự xoắn, sợi xoắn.
| Cách đọc | より |
|---|---|
| Romaji | yori |
| Từ loại | trợ từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
よりより
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyori
sự xoắn, sợi xoắn
- 1trợ từ (trợ từ) hơn — dùng để so sánhthan
- 2trợ từ (trợ từ) thay vì, hơn là, chứ không phảirather than; instead of; over
- 3trợ từ (trợ từ) từ, kể từ (thời gian, nơi chốn)from; out of; since
- 4trợ từ (trợ từ) ngoài… ra — thường đi với phủ định: chỉ còn cách…except; but; other than
- 5trạng từ (phó từ) hơn nữa, càng thêmmore
Câu ví dụ
糸のよりが弱いです。
Độ xoắn của sợi chỉ yếu.
この糸はよりが強いです。
Sợi chỉ này xoắn rất chặt.