Từ vựng

ゆっくり nghĩa là gì?

ゆっくり trong tiếng Nhật nghĩa là thong thả, chậm rãi; (nghỉ ngơi) thoải mái.

Thông tin tra cứu
Cách đọcゆっくり
Từ loạitrạng từ, động từ (+する)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
ゆっくり
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụng

thong thả, chậm rãi; (nghỉ ngơi) thoải mái

  1. 1trạng từ · adv-to · động từ (+する) (tượng hình) chậm rãi, thong thả, khoan thaislowly; unhurriedly; without haste
  2. 2trạng từ (tượng hình) dư dả, thừa thời gian, thoải máieasily (e.g. in time); well; sufficiently
  3. 3trạng từ · động từ (+する) (tượng hình) ngon giấc, thoải mái (khi ngủ, nghỉ)well (e.g. sleep); comfortably

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.