Từ vựng

やり繰り (やりくり, yarikuri) nghĩa là gì?

やり繰り (やりくり, yarikuri) trong tiếng Nhật nghĩa là xoay xở, thu vén, liệu cơm gắp mắm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcやりくり
Romajiyarikuri
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
やりくり
yarikuri

xoay xở, thu vén, liệu cơm gắp mắm

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ xoay xở, thu vén, liệu cơm gắp mắmmaking do; getting by (somehow); managing

Còn viết: 遣り繰り

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.