Từ vựng
やり切れない (やりきれない, yarikirenai) nghĩa là gì?
やり切れない (やりきれない, yarikirenai) trong tiếng Nhật nghĩa là không thể làm xuể, không làm xong kịp; không thể chịu đựng nổi, quá sức chịu đựng.
| Cách đọc | やりきれない |
|---|---|
| Romaji | yarikirenai |
| Từ loại | tính từ -i |
やり切れないやりきれない
yarikirenai
không thể làm xuể, không làm xong kịp; không thể chịu đựng nổi, quá sức chịu đựng
- 1tính từ -i không thể làm xuể, không làm xong kịpunable to finish (on time, etc.)
- 2tính từ -i không thể chịu đựng nổi, quá sức chịu đựngunbearable; intolerable; beyond endurance
Còn viết: 遣り切れない