Từ vựng

みじん切り (みじんぎり, mijingiri) nghĩa là gì?

みじん切り (みじんぎり, mijingiri) trong tiếng Nhật nghĩa là băm nhỏ, thái hạt lựu nhỏ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみじんぎり
Romajimijingiri
Từ loạidanh từ
みじんぎり
mijingiri

băm nhỏ, thái hạt lựu nhỏ

  1. 1danh từ băm nhỏ, thái hạt lựu nhỏfinely chopped (cooking)

Còn viết: 微塵切り

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.