Từ vựng
みじん切り (みじんぎり, mijingiri) nghĩa là gì?
みじん切り (みじんぎり, mijingiri) trong tiếng Nhật nghĩa là băm nhỏ, thái hạt lựu nhỏ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | みじんぎり |
|---|
| Romaji | mijingiri |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
みじん切りみじんぎり
mijingiri
băm nhỏ, thái hạt lựu nhỏ
- 1danh từ băm nhỏ, thái hạt lựu nhỏfinely chopped (cooking)
Còn viết: 微塵切り