Từ vựng

まとまり (matomari) nghĩa là gì?

まとまり trong tiếng Nhật nghĩa là sự thống nhất, mạch lạc; kết luận.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまとまり
Romajimatomari
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
まとまり
N1 · ước tính theo khung JLPTmatomari

sự thống nhất, mạch lạc; kết luận

Câu ví dụ

  • Lớp học này có sự đoàn kết, thống nhất.

  • Câu chuyện thiếu mạch lạc nên khó hiểu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.