Từ vựng

まとめ (matome) nghĩa là gì?

まとめ trong tiếng Nhật nghĩa là bản tổng kết, phần tóm tắt; sự tập hợp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまとめ
Romajimatome
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
まとめ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmatome

bản tổng kết, phần tóm tắt; sự tập hợp

  1. 1danh từ summary; recapitulation; aggregation

Câu ví dụ

  • Cuối chương này có viết phần tóm tắt.

  • Tôi tóm tắt nội dung cuộc họp rồi nộp lên.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.