Từ vựng

また (mata) nghĩa là gì?

また trong tiếng Nhật nghĩa là lại, nữa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまた
Romajimata
Từ loạitrạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
また
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmata

lại, nữa

GenkiGenki 20
  1. 1trạng từ lại, lần nữa, một lần nữa, dịp khácagain; once more; once again
  2. 2trạng từ cũng, cũng vậy, cũng thếalso; too; as well
  3. 3trạng từ mặt khác, trong khi đóon the other hand; while
  4. 4liên từ và, thêm nữa, hơn nữaand; in addition; besides
  5. 5liên từ hoặc, hay làor; otherwise

Câu ví dụ

  • Trời lại mưa nữa rồi.

  • Hẹn mai gặp lại nhé.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.