Từ vựng

ぼろぼろ nghĩa là gì?

ぼろぼろ trong tiếng Nhật nghĩa là rách bươm, tả tơi, sờn nát (quần áo, sách cũ, giày); cũng chỉ kiệt quệ hoặc rơi vụn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぼろぼろ
ぼろぼろ
TOPICS

rách bươm, tả tơi, sờn nát (quần áo, sách cũ, giày); cũng chỉ kiệt quệ hoặc rơi vụn

Câu ví dụ

  • Cuốn từ điển dùng mười năm đã sờn nát cả các góc.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.