Từ vựng

ぼやく (boyaku) nghĩa là gì?

ぼやく trong tiếng Nhật nghĩa là cằn nhằn, than phiền.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぼやく
Romajiboyaku
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ぼやく
N1 · ước tính theo khung JLPTboyaku

cằn nhằn, than phiền

Câu ví dụ

  • Anh ta cằn nhằn rằng lương thấp.

  • Bà tôi ngày nào cũng than phiền đau nhức người.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.