Từ vựng
ぷんぷん nghĩa là gì?
ぷんぷん trong tiếng Nhật nghĩa là hằm hằm, giận dỗi ra mặt (tức giận biểu lộ ra bên ngoài); cũng là mùi nồng nặc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぷんぷん |
|---|
TOPICS
hằm hằm, giận dỗi ra mặt (tức giận biểu lộ ra bên ngoài); cũng là mùi nồng nặc
Câu ví dụ
約束を忘れられた妹は、ぷんぷんして口をきいてくれない。
Em gái bị tôi quên lời hứa đang hằm hằm giận, không chịu nói chuyện với tôi.