Từ vựng
ぶら下げる (ぶらさげる, burasageru) nghĩa là gì?
ぶら下げる (ぶらさげる, burasageru) trong tiếng Nhật nghĩa là treo lủng lẳng, đeo, xách.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぶらさげる |
|---|
| Romaji | burasageru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 2, tha động từ |
|---|
ぶら下げるぶらさげる
burasageru
treo lủng lẳng, đeo, xách
- 1động từ nhóm 2 · tha động từ treo lủng lẳng, đeo, xáchto hang; to suspend; to dangle