Từ vựng
ぶっきら棒 (ぶっきらぼう, bukkirabou) nghĩa là gì?
ぶっきら棒 (ぶっきらぼう, bukkirabou) trong tiếng Nhật nghĩa là cộc lốc, cụt lủn, thiếu thân thiện.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぶっきらぼう |
|---|
| Romaji | bukkirabou |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
ぶっきら棒ぶっきらぼう
bukkirabou
cộc lốc, cụt lủn, thiếu thân thiện
- 1tính từ -na · danh từ cộc lốc, cụt lủn, thiếu thân thiệncurt; blunt; brusque