Từ vựng

悲鳴 (ひめい, himei) nghĩa là gì?

悲鳴 (ひめい, himei) trong tiếng Nhật nghĩa là tiếng thét, tiếng kêu thất thanh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひめい
Romajihimei
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ひめい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghimei

tiếng thét, tiếng kêu thất thanh

  1. 1danh từ shriek; scream

Câu ví dụ

  • Nghe thấy tiếng thét từ trong phòng.

  • Cô ấy hoảng sợ và hét lên.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.