Từ vựng
悲鳴 (ひめい, himei) nghĩa là gì?
悲鳴 (ひめい, himei) trong tiếng Nhật nghĩa là tiếng thét, tiếng kêu thất thanh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ひめい |
|---|
| Romaji | himei |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghimei
tiếng thét, tiếng kêu thất thanh
- 1danh từ shriek; scream
Câu ví dụ
部屋から悲鳴が聞こえた。
Nghe thấy tiếng thét từ trong phòng.
彼女は驚いて悲鳴を上げた。
Cô ấy hoảng sợ và hét lên.