Từ vựng
ぱちぱち nghĩa là gì?
ぱちぱち trong tiếng Nhật nghĩa là bốp bốp, rào rào (tiếng vỗ tay); lách tách (tiếng củi lửa nổ); chớp mắt liên hồi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぱちぱち |
|---|
TOPICS
bốp bốp, rào rào (tiếng vỗ tay); lách tách (tiếng củi lửa nổ); chớp mắt liên hồi
Câu ví dụ
演奏が終わると、会場の観客が一斉にぱちぱちと拍手した。
Khi màn biểu diễn kết thúc, khán giả trong hội trường đồng loạt vỗ tay rào rào.