Từ vựng

ばたばた nghĩa là gì?

ばたばた trong tiếng Nhật nghĩa là rầm rập, cuống cuồng (bận rộn, chạy đi chạy lại); cũng là tiếng đập, quạt cánh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcばたばた
ばたばた
TOPICS

rầm rập, cuống cuồng (bận rộn, chạy đi chạy lại); cũng là tiếng đập, quạt cánh

Câu ví dụ

  • Hôm trước ngày chuyển nhà, tôi cuống cuồng đóng gói đồ nên làm đến tận nửa đêm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.