Từ vựng

ばらまく (baramaku) nghĩa là gì?

ばらまく trong tiếng Nhật nghĩa là rải, phát tán, phân phát rộng rãi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcばらまく
Romajibaramaku
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ばらまく
N1 · ước tính theo khung JLPTbaramaku

rải, phát tán, phân phát rộng rãi

Câu ví dụ

  • Công ty đã phung phí tiền một cách vô ích.

  • Trước bầu cử ứng viên phát tán tờ rơi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.