Từ vựng

のろい (noroi) nghĩa là gì?

のろい trong tiếng Nhật nghĩa là chậm chạp, đần độn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcのろい
Romajinoroi
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
のろい
N2 · ước tính theo khung JLPTnoroi

chậm chạp, đần độn

Câu ví dụ

  • Cử động của rùa rất chậm chạp.

  • Câu trả lời của anh ấy lúc nào cũng chậm chạp.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.