Từ vựng

ぬるぬる nghĩa là gì?

ぬるぬる trong tiếng Nhật nghĩa là nhớt, trơn tuột, nhầy nhụa (rong biển, lươn, xà phòng, sàn ẩm).

Thông tin tra cứu
Cách đọcぬるぬる
ぬるぬる
TOPICS

nhớt, trơn tuột, nhầy nhụa (rong biển, lươn, xà phòng, sàn ẩm)

Câu ví dụ

  • Đá ở bờ sông vào ngày mưa nhớt trơn nên rất dễ trượt.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.