Từ vựng

に渡って (にわたって, niwatatte) nghĩa là gì?

に渡って (にわたって, niwatatte) trong tiếng Nhật nghĩa là suốt, trải dài qua.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにわたって
Romajiniwatatte
Từ loạicụm từ
にわたって
niwatatte

suốt, trải dài qua

  1. 1cụm từ suốt, trải dài quathroughout; over a period of ...; over a span of ...

Còn viết: に亘って

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.