Từ vựng

に従って (にしたがって, nishitagatte) nghĩa là gì?

に従って (にしたがって, nishitagatte) trong tiếng Nhật nghĩa là (mẫu câu) theo, tuân theo, càng... thì càng....

Thông tin tra cứu
Cách đọcにしたがって
Romajinishitagatte
Từ loạicụm từ
にしたがって
nishitagatte

(mẫu câu) theo, tuân theo, càng... thì càng...

  1. 1cụm từ (mẫu câu) theo, tuân theo, càng... thì càng...in accordance with; according to; as X, then Y (e.g. as we age we gain wisdom, as wine matures it becomes more valuable, etc.)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.