Từ vựng

にきび (nikibi) nghĩa là gì?

にきび trong tiếng Nhật nghĩa là mụn trứng cá.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにきび
Romajinikibi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
にきび
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnikibi

mụn trứng cá

  1. 1danh từ pimple; acne

Câu ví dụ

  • Anh ấy nặn mụn nên để lại sẹo.

  • Trong tuổi dậy thì nhiều người khổ sở vì mụn trứng cá.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.