Từ vựng

ながら (nagara) nghĩa là gì?

ながら trong tiếng Nhật nghĩa là vừa làm việc này vừa làm việc kia, trong khi; tuy, mặc dù, bất chấp; cả hai, tất cả cùng; vẫn như, nguyên như, trong trạng thái.

Thông tin tra cứu
Cách đọcながら
Romajinagara
Từ loạitrợ từ, liên từ
ながら
nagara

vừa làm việc này vừa làm việc kia, trong khi; tuy, mặc dù, bất chấp; cả hai, tất cả cùng; vẫn như, nguyên như, trong trạng thái

  1. 1trợ từ · liên từ vừa làm việc này vừa làm việc kia, trong khi, trong lúcwhile; during; as
  2. 2trợ từ · liên từ tuy, mặc dù, bất chấpwhile; although; though
  3. 3trợ từ cả hai, tất cả cùngall; both
  4. 4trợ từ vẫn như, nguyên như, trong trạng tháias (e.g. "as always", "as long ago"); in (e.g. "in tears")
  5. 5tiền tố (tiền tố) vừa làm việc này vừa làm việc khác cùng lúcwhile doing something else (at the same time)

Còn viết: 乍ら

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.