Từ vựng どたどた nghĩa là gì? どたどた trong tiếng Nhật nghĩa là thình thịch, huỳnh huỵch (tiếng chân chạy nặng nề trong nhà). Thông tin tra cứuCách đọcどたどた どたどたどたどたTOPICSthình thịch, huỳnh huỵch (tiếng chân chạy nặng nề trong nhà)Câu ví dụ二階(にかい)から子(こ)どもたちがどたどたと駆(か)け下(お)りてきた。Lũ trẻ từ tầng hai chạy huỳnh huỵch xuống nhà.