Từ vựng

と言う (という, toiu) nghĩa là gì?

と言う (という, toiu) trong tiếng Nhật nghĩa là (mẫu câu) gọi là, tên là, rằng là; nhiều đến mức, tới tận; tất cả mọi…, không sót một … nào.

Thông tin tra cứu
Cách đọcという
Romajitoiu
Từ loạicụm từ
という
toiu

(mẫu câu) gọi là, tên là, rằng là; nhiều đến mức, tới tận; tất cả mọi…, không sót một … nào

  1. 1cụm từ (mẫu câu) gọi là, tên là, rằng làcalled; named; that says
  2. 2cụm từ (mẫu câu) nhiều đến mức, tới tậnas many as; as much as
  3. 3cụm từ (mẫu câu) tất cả mọi…, không sót một … nàoall ...; every single ...

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.