Từ vựng
とろける (torokeru) nghĩa là gì?
とろける trong tiếng Nhật nghĩa là tan chảy; mê mẩn, say đắm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | とろける |
|---|
| Romaji | torokeru |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTtorokeru
tan chảy; mê mẩn, say đắm
Câu ví dụ
彼女の笑顔にとろけてしまった。
Tôi đã mê mẩn trước nụ cười của cô ấy.
チョコレートが口の中でとろけた。
Sô-cô-la tan chảy ngay trong miệng.