Từ vựng

度忘れ (どわすれ, dowasure) nghĩa là gì?

度忘れ (どわすれ, dowasure) trong tiếng Nhật nghĩa là chợt quên, nhất thời không nhớ ra.

Thông tin tra cứu
Cách đọcどわすれ
Romajidowasure
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
どわすれ
N1 · ước tính theo khung JLPTdowasure

chợt quên, nhất thời không nhớ ra

Câu ví dụ

  • Dạo gần đây tôi hay bị chợt quên.

  • Tôi đã nhất thời quên mất tên anh ấy.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.