Từ vựng

ところが (tokoroga) nghĩa là gì?

ところが trong tiếng Nhật nghĩa là thế nhưng, tuy nhiên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcところが
Romajitokoroga
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ところが
N3 · ước tính theo khung JLPTtokoroga

thế nhưng, tuy nhiên

Câu ví dụ

  • Tôi vội vàng. Tuy nhiên vẫn không kịp.

  • Tôi gọi điện. Thế nhưng không ai nghe máy.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.