Từ vựng

つま先 (つまさき, tsumasaki) nghĩa là gì?

つま先 (つまさき, tsumasaki) trong tiếng Nhật nghĩa là đầu ngón chân, mũi giày hoặc mũi tất.

Thông tin tra cứu
Cách đọcつまさき
Romajitsumasaki
Từ loạidanh từ
つまさき
tsumasaki

đầu ngón chân, mũi giày hoặc mũi tất

  1. 1danh từ đầu ngón chân, mũi giày hoặc mũi tấttoes; tips of the toes; toe of a shoe, sock, etc.

Còn viết: 爪先

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.