Từ vựng

つけ込む (つけこむ, tsukekomu) nghĩa là gì?

つけ込む (つけこむ, tsukekomu) trong tiếng Nhật nghĩa là lợi dụng, thừa cơ trục lợi; ghi vào sổ sách, vào sổ kế toán.

Thông tin tra cứu
Cách đọcつけこむ
Romajitsukekomu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
つけこむ
tsukekomu

lợi dụng, thừa cơ trục lợi; ghi vào sổ sách, vào sổ kế toán

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ lợi dụng, thừa cơ trục lợito take advantage of; to impose on; to exploit
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ ghi vào sổ sách, vào sổ kế toánto enter (an item in a ledger); to make an entry (in an account book)

Còn viết: 付け込む、付けこむ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.