Từ vựng

ついで (tsuide) nghĩa là gì?

ついで trong tiếng Nhật nghĩa là nhân tiện, dịp tiện thể.

Thông tin tra cứu
Cách đọcついで
Romajitsuide
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ついで
N2 · ước tính theo khung JLPTtsuide

nhân tiện, dịp tiện thể

Câu ví dụ

  • Nhân tiện đi dạo, tôi ghé hiệu sách.

  • Nhân tiện đi mua sắm, tôi gửi thư.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.