Từ vựng

だけど (dakedo) nghĩa là gì?

だけど trong tiếng Nhật nghĩa là nhưng, tuy vậy.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだけど
Romajidakedo
Từ loạiliên từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
だけど
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdakedo

nhưng, tuy vậy

  1. 1liên từ but; however; although

Câu ví dụ

  • Tôi muốn đi. Nhưng không có thời gian.

  • Mệt rồi. Nhưng vẫn còn việc phải làm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.