Từ vựng

たら (tara) nghĩa là gì?

たら trong tiếng Nhật nghĩa là nếu, khi, sau khi; (thông tục) nhắc đến, nói về phần; hay là, sao không, thử xem; đã bảo mà, tôi nói rồi mà, thật đấy.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたら
Romajitara
Từ loạitrợ từ, liên từ
たら
tara

nếu, khi, sau khi; (thông tục) nhắc đến, nói về phần; hay là, sao không, thử xem; đã bảo mà, tôi nói rồi mà, thật đấy

  1. 1trợ từ · liên từ nếu, khi, sau khiif; when; after
  2. 2trợ từ (thông tục) nhắc đến, nói về phầnwhen it comes to ...; as for ...; that ...
  3. 3trợ từ (thông tục) hay là, sao không, thử xemwhy don't you ...; why not ...; how about ...
  4. 4trợ từ (thông tục) đã bảo mà, tôi nói rồi mà, thật đấyI tell you!; I said ...; I really mean ...
  5. 5trợ từ (thông tục, trợ từ) này, ơi — gắn sau tên gọivocative particle

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.